[jīn gāng shí]
kim cương thạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
金刚石婚jīn gāng shí hūn
kim cương thạch hôn
Phong tục phương Tây gọi kỷ niệm 60 hoặc 75 năm ngày cưới là kim cương hôn. Cũng gọi là kim cương hôn