[jīn zhǔ]
kim chủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拜金主义bài jīn zhǔ yì
bái kim chủ
chủ nghĩa sùng bái tiền bạc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.