[liáng jí]
lượng cấp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
中量级zhōng liáng jí
trung lượng cấp
hạng trung
重量级zhòng liàng jí
trọng lượng cấp
hạng nặng
轻量级qīng liàng jí
khinh lượng cấp
hạng nhẹ
数量级shù liàng jí
số lượng cấp
bậc độ lớn
次重量级cì zhòng liàng jí
thứ trọng lượng cấp
hạng nặng trung bình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.