[qīng liàng jí]
khinh lượng cấp
一拳击比赛 轻量级人物
yì quán jī bǐ sài qīng liàng jí rén wù
Một trận đấu quyền anh hạng nhẹ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.