[zhòng liàng jí]
trọng lượng cấp
重量级人物
zhòng liàng jí rén wù
Nhân vật tầm cỡ
重量级产品。【重音】zhongyin
zhòng liàng jí chǎn pǐn 。【 zhòng yīn 】zhongyin
Sản phẩm chủ lực
次重量级cì zhòng liàng jí
thứ trọng lượng cấp
hạng nặng trung bình