[yě yíng]
dã doanh
野营训练
yě yíng xùn liàn
Huấn luyện cắm trại
明天我们到西山野营去
míng tiān wǒ men dào xī shān yě yíng qù
Ngày mai chúng ta đi cắm trại ở Tây Sơn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.