野牦牛 (yě máo niú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
野牦牛【野犛牛】
[yě máo niú]
3 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Bò tót Tây Tạng
2
động vật có vú, hình dáng giống bò tót nhà nhưng lớn hơn, sừng dài hình nón, chân to thô, lông dài và dày, thường màu đen. Sống trên núi cao trên 4000m ở cao nguyên Thanh Tạng, hung dữ, chịu lạnh tốt, leo núi giỏi, thường đi theo đàn. Là động vật quý hiếm
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.