[máo]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
牦牛máo niú
bò yak
野牦牛yě máo niú
Bò tót Tây Tạng; động vật có vú, hình dáng giống bò tót nhà nhưng lớn hơn, sừng dài hình nón, chân to thô, lông dài và dày, thường màu đen. Sống trên núi cao trên 4000m ở cao nguyên Thanh Tạng, hung dữ, chịu lạnh tốt, leo núi giỏi, thường đi theo đàn. Là động vật quý hiếm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.