[zhòng zī]
trọng tư
投下重资!不惜重资购买设备
tóu xià zhòng zī ! bù xī zhòng zī gòu mǎi shè bèi
Đầu tư lớn! Không tiếc vốn lớn mua thiết bị
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.