[zhòng bìng]
trọng bệnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
重病特护zhòng bìng tè hù
trọng bệnh đặc hộ
chăm sóc đặc biệt
危重病人wēi zhòng bìng rén
nguy trọng bệnh nhân
bệnh nhân nguy kịch
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.