[chóng yǎn]
trùng diễn
不让历史的悲剧重演
bú ràng lì shǐ de bēi jù chóng yǎn
Không để bi kịch lịch sử lặp lại
故伎重演gù jì chóng yǎn
cố kỹ trùng diễn
lặp lại một chiến lược cũ; diễn lại trò cũ
历史重演lì shǐ chóng yǎn
lịch sử trùng diễn
lịch sử lặp lại