[chóng wēn]
trùng ôn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
重温旧业chóng wēn jiù yè
trùng ôn cựu nghiệp
tiếp tục nghề cũ
重温旧梦chóng wēn jiù mèng
trùng ôn cựu mộng
hồi tưởng giấc mơ xưa; sống lại trải nghiệm trong quá khứ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.