[zhòng huó]
trọng hoạt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
重活儿zhòng huó ér
trọng hoạt nhi
biến thể er hoá của 重活[zhong4 huo2]
重活化剂zhòng huó huà jì
trọng hoạt hoá tễ
chất hoạt hóa lại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.