[zhòng gōng]
trọng công
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
重工业zhòng gōng yè
trọng công nghiệp
công nghiệp nặng; sản xuất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.