[zhòng dì]
trọng địa
工程重地军事重地
gōng chéng zhòng dì jūn shì zhòng dì
Khu vực trọng yếu của công trình, khu vực quân sự trọng yếu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.