[chóng wéi]
trùng vi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
杀出重围shā chū chóng wéi
sát xuất trùng vi
mở đường máu thoát khỏi vòng vây; đột phá
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.