[zhòng lì]
trọng lợi
重利盘剥。【重心】zhongxin 图
zhòng lì pán bāo 。【 zhòng xīn 】zhongxin tú
Bóc lột nặng
牟取重利
móu qǔ zhòng lì
Tìm kiếm lợi nhuận khổng lồ
一轻义
yì qīng yì
Coi nhẹ nghĩa
重利轻义zhòng lì qīng yì
trọng lợi khinh nghĩa
coi trọng lợi ích vật chất hơn chính nghĩa