[gāo lì]
cao lợi
高利盘剥牟取高利
gāo lì pán bāo móu qǔ gāo lì
Bóc lột lãi suất cao, kiếm lời cao
高利贷gāo lì dài
cao lợi thải
cho vay nặng lãi; khoản vay lãi suất cao
格里高利gé lǐ gāo lì
cách lý cao lợi
Gregory hoặc Grigory