[zhòng shāng]
trọng thương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
身负重伤shēn fù zhòng shāng
thân phụ trọng thương
bị thương nặng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.