[lǐ jǐ]
lý tích
里脊丝
lǐ jǐ sī
Thịt thăn thái sợi
滑溜里脊
huá liū lǐ jǐ
Thịt thăn xào trơn
糖醋里脊
táng cù lǐ jǐ
Thịt thăn nấu chua ngọt
糖醋里脊táng cù lǐ jǐ
đường thố lý tích
thịt lợn chua ngọt