[lǐ hǎi]
lý hải
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
里海地鸦lǐ hǎi dì yā
lý hải địa nha
giẻ cùi đất Pander
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.