[lǐ ěr]
lý nhĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
特里尔tè lǐ ěr
đặc lý nhĩ
Trier
西里尔xī lǐ ěr
tây lý nhĩ
Cyril; Thánh Cyril, nhà truyền giáo Kitô giáo thế kỷ 9; chữ Cyrillic
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.