[lǐ rén]
lý nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
屋里人wū lǐ rén
ốc lý nhân
Vợ.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.