[cǎi fǎng]
thái phỏng
采访新闻
cǎi fǎng xīn wén
Phỏng vấn tin tức
记者来采访劳动模范
jì zhě lái cǎi fǎng láo dòng mó fàn
Phóng viên đến phỏng vấn lao động tiên tiến
加强图书采访工作
jiā qiáng tú shū cǎi fǎng gōng zuò
Tăng cường công tác thu thập tài liệu
采访记者cǎi fǎng jì zhě
phóng viên điều tra
现场采访xiàn chǎng cǎi fǎng
hiện trường thái phỏng
phỏng vấn tại chỗ