[cǎi zhǒng]
thái chủng
五采种
wǔ cǎi zhǒng
Năm loại giống
采种云
cǎi zhǒng yún
Thu thập hạt giống
黄 \张灯结采种
huáng \ zhāng dēng jié cǎi zhǒng
Trang hoàng lộng lẫy
喝采种
hè cǎi zhǒng
Vỗ tay tán thưởng
博得满堂采种
bó dé mǎn táng cǎi zhǒng
Được cả khán phòng tán thưởng
丰富多采种出采种
fēng fù duō cǎi zhǒng chū cǎi zhǒng
Phong phú đa dạng, xuất sắc
得采种
dé cǎi zhǒng
Được tán thưởng
中采种
zhōng cǎi zhǒng
Được tán thưởng
采种票
cǎi zhǒng piào
Phiếu tán thưởng
火采种
huǒ cǎi zhǒng
Pháo hoa rực rỡ
带采种1采种活儿
dài cǎi zhǒng 1 cǎi zhǒng huó ér
Làm việc vất vả
挂采种
guà cǎi zhǒng
Treo cờ
采种号
cǎi zhǒng hào
Số hiệu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.