[mí]
mê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
甲醚jiǎ mí
giáp mê
ete metyl CH3OCH3
乙醚yǐ mí
ất mê
ete; ete diethyl C2H5OC2H5
丙醚bǐng mí
bính mê
n-propyl ether
正丁醚zhèng dīng mí
chính
butyl ether
石油醚shí yóu mí
thạch dầu mê
ether dầu mỏ
二丁醚èr dīng mí
nhị đinh mê
ete dibutyl
二正丙醚èr zhèng bǐng mí
nhị chính
đi-n-propyl ether
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.