[bǐng mí]
bính mê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
二正丙醚èr zhèng bǐng mí
nhị chính
đi-n-propyl ether
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.