[cù jìn]
thố kình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
醋劲儿cù jìn er
biến thể er hoá của 醋勁|醋劲[cu4 jin4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.