[zuì jiǔ]
tuý tửu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
醉酒驾车zuì jiǔ jià chē
tuý tửu giá xa
lái xe khi say rượu
贵妃醉酒guì fēi zuì jiǔ
quý phi tuý tửu
Quý Phi Say Rượu, kinh kịch thời nhà Thanh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.