汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
酸软 (suān ruǎn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
酸软
【痠軟】
[suān ruǎn]
toan nhuyễn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
đau nhức và mỏi mệt
Ví dụ
四肢
sì zhī
Tay chân
Từ ghép
0 từ chứa “酸软”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(身体)发酸而无力
四肢
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
酸
suān
toan
Có vị chua, như vị chanh hoặc giấm; Hợp chất hóa học có tính axit; Cảm giác đau nhức, mỏi mệt ở cơ thể
软
ruǎn
nhuyễn
mềm, không cứng rắn, dễ uốn nắn; yếu ớt, không có sức lực, không kiên quyết; mềm lòng, dễ động lòng, tốt bụng