[suān xìng]
toan tính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嗜酸性球shì suān xìng qiú
thị toan tính cầu
bạch cầu ưa acid
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.