[méi]
môi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
酶原méi yuán
môi nguyên
zymogen; fermentogen
氢酶qīng méi
khinh môi
hydrogenase
激酶jī méi
kích môi
kinase
触酶chù méi
xúc môi
catalase
辅酶fǔ méi
phụ môi
coenzym
酯酶zhǐ méi
chỉ môi
esterase, enzyme phân giải este bằng thủy phân
酿酶niàng méi
nhưỡng môi
zymase
黄酶huáng méi
hoàng môi
enzyme vàng
转氨酶zhuǎn ān méi
chuyển an môi
transferase
消化酶xiāo huà méi
tiêu hoá môi
enzym tiêu hóa
中毒酶zhòng dú méi
trúng độc môi
enzyme bị ức chế
端粒酶duān lì méi
đoan lạp môi
telomerase
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.