[tú]
đồ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
酴釀tú niàng
đồ nhưỡng
Rượu ủ lại (sách cổ); trà hoa; bụi (phương)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.