[mǐng]
mính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
酩酊mǐng dīng
mính đinh
say mèm
酩雪mǐng xuě
mính tuyết
Mô tả say rượu; sinh mạng; tuổi thọ
酩酊大醉mǐng dīng dà zuì
mính đinh đại tuý
say bí tỉ; say khướt; say như chết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.