[hān zhàn]
hàm chiến
两军酣战
liǎng jūn hān zhàn
Hai quân giao chiến ác liệt
酣战痴酣战笑
hān zhàn chī hān zhàn xiào
Giao chiến say sưa, cười nói say sưa
又酣战叉(Han)图姓
yòu hān zhàn chā (Han) tú xìng
Lại giao chiến
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.