[hān]
hàm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
酣眠hān mián
hàm miên
ngủ say; ngủ rất sâu
酣畅hān chàng
hàm sướng
không kiềm chế; vui vẻ không ức chế, đặc biệt khi uống rượu hoặc ngủ; uống thả ga
酣梦hān mèng
hàm mộng
giấc mơ đẹp; ngủ say sưa
酣战hān zhàn
hàm chiến
chiến đấu hăng say
酣然hān rán
hàm nhiên
Trạng thái say sưa
酣睡hān shuì
hàm thuỵ
ngủ say; ngủ rất sâu
酣醉hān zuì
hàm tuý
say bí tỉ
酣饮hān yǐn
hàm ẩm
uống thỏa thích
酣畅淋漓hān chàng lín lí
hàm sướng lâm ly
thỏa thích
战酣zhàn hān
chiến hàm
đỉnh cao của trận chiến
酒酣耳热jiǔ hān ěr rè
tửu hàm nhĩ nhiệt
ngà ngà say và vui vẻ
酒至半酣jiǔ zhì bàn hān
tửu chí bán hàm
uống đến khi nửa say
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.