[fēn]
phân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
酚酞fēn tài
phân thái
phenolphthalein
酚醛fēn quán
phân thuyên
andehit phenolic; nhựa phenolic
酚甲烷fēn jiǎ wán
phân giáp hoàn
bisphenol A
酚醛胶fēn quán jiāo
phân thuyên giao
nhựa phenolic
甲酚jiǎ fēn
giáp phân
cresol
苯酚běn fēn
bản phân
phenol C6H5OH
双酚Ashuāng fēn A
大麻二酚dà má èr fēn
đại ma nhị phân
cannabidiol
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.