[jiǔ diàn]
tửu điếm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
酒店业jiǔ diàn yè
tửu điếm nghiệp
ngành dịch vụ ăn uống; ngành kinh doanh khách sạn và nhà hàng
情侣酒店qíng lǚ jiǔ diàn
tình lữ tửu điếm
khách sạn tình nhân
胶囊酒店jiāo náng jiǔ diàn
giao nang tửu điếm
khách sạn con nhộng