[jiǔ chǎng]
tửu xưởng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
啤酒厂pí jiǔ chǎng
bia tửu xưởng
nhà máy bia
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.