汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
配置 (pèi zhì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
配置
[pèi zhì]
phối trí
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
triển khai
2
phân bổ
3
cấu hình
Ví dụ
配置兵力
pèi zhì bīng lì
Bố trí binh lực.
Từ ghép
0 từ chứa “配置”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
敷衍
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
配备布置
~兵力
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
配
pèi
phối
Kết hợp, ghép đôi, sắp xếp thành cặp; Phân chia, phân bổ, cung cấp; Giao hợp, giao phối (động vật)
置
zhì
trí
Đặt, để, bố trí vào một vị trí cụ thể; Thiết lập, tạo dựng một cái gì đó; Xử lý, giải quyết một vấn đề