[pèi tào]
phối sáo
配套工程
pèi tào gōng chéng
Công trình hỗ trợ
各类工厂配套成龙,分工协作,提高生产水平
gè lèi gōng chǎng pèi tào chéng lóng , fēn gōng xié zuò , tí gāo shēng chǎn shuǐ píng
Các loại nhà máy hỗ trợ lẫn nhau, phân công hợp tác, nâng cao trình độ sản xuất
配套完善pèi tào wán shàn
phối sáo hoàn thiện
toàn diện
成龙配套chéng lóng pèi tào
thành long phối sáo
Phối hợp thành hệ thống hoàn chỉnh