[bǐ bó]
bỉ bạc
鄙薄势利小人脸上露出鄙薄的神情
bǐ bó shì lì xiǎo rén liǎn shàng lù chū bǐ bó de shén qíng
kẻ tiểu nhân hám lợi lộ ra vẻ khinh bỉ trên mặt
〜 志(微小的志向)
〜 zhì ( wēi xiǎo de zhì xiàng )
~ chí (hoài bão nhỏ bé)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.