汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
不齿 (bù chǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
不齿
【不齒】
[bù chǐ]
bất xỉ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
khinh thường
2
coi thường
Ví dụ
人所不齿
rén suǒ bù chǐ
Người ta khinh bỉ
Từ ghép
0 từ chứa “不齿”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
轻视
侮蔑
厌薄
小觑
藐视
轻蔑
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉不与同列;不看作同类(表示鄙视)
人所~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
不
bù
bất
Không; biểu thị sự phủ định; Không phải; biểu thị sự phủ định hoặc đối lập; Không thể; biểu thị sự không có khả năng
齿
chǐ
xỉ
Răng của người hoặc động vật; Nghiến răng, cắn chặt răng vì tức giận hoặc đau đớn; Tuổi tác, tuổi đời của một người