[bǐ chēng]
bỉ xưng
不劳而食者被鄙称为寄生虫
bù láo ér shí zhě bèi bǐ chēng wéi jì shēng chóng
những kẻ ăn bám bị khinh gọi là ký sinh trùng
寄生虫是对不劳而食者的鄙称
jì shēng chóng shì duì bù láo ér shí zhě de bǐ chēng
ký sinh trùng là cách gọi khinh bỉ những kẻ ăn bám
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.