汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
鄙俗 (bǐ sú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
鄙俗
[bǐ sú]
bỉ tục
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
thô tục
2
tầm thường
Ví dụ
言辞鄙俗
yán cí bǐ sú
lời lẽ thô tục
Từ ghép
0 từ chứa “鄙俗”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
bisu〔刪粗俗;庸俗
言辞~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
鄙
bǐ
bỉ
Thấp kém, hèn hạ, đáng khinh; Thô tục, không có học thức, tầm thường; Khinh miệt, coi thường, chán ghét
俗
sú
tục
Phong tục, tập quán của xã hội; Phổ biến, thông thường, không đặc biệt; Thô tục, tầm thường, kém tinh tế