[guō chéng]
quách thành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
外郭城wài guō chéng
ngoại quách thành
tường thành ngoài
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.