[guō]
quách
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
郭城guō chéng
quách thành
tường thành ngoài
郭泉guō quán
quách tuyền
Guo Quan, nguyên là giảng viên Đại học Sư phạm Nam Kinh, bị sa thải sau khi thành lập Đảng Nhân dân Mới Trung Quốc 中國新民黨|中国新民党
郭松焘guō sōng tāo
Quách Tùng Đào, khâm sai đại thần đầu tiên của Trung Quốc tại Anh và Pháp
郭茂倩guō mào qiàn
quách mậu thiến
Guo Maoqian, biên tập thời Tống của tác phẩm Tập thơ và nhạc phủ 樂府詩集|乐府诗集[Yue4 fu3 Shi1 ji2]
郭台铭guō tái míng
quách đài minh
Quách "Terry" Đài Minh, doanh nhân Đài Loan nổi tiếng, người sáng lập Foxconn
郭子仪guō zǐ yí
quách tử
Quách Tử Nghi, tướng nhà Đường phục vụ ba đời hoàng đế
郭小川guō xiǎo chuān
quách tiểu xuyên
Quách Tiểu Xuyên, nhà thơ cộng sản Trung Quốc, anh hùng trong kháng chiến chống Nhật, qua đời sau thời gian dài bị đàn áp trong Cách mạng Văn hóa
郭居静guō jū jìng
quách cư tĩnh
Lazzaro Cattaneo, nhà truyền giáo Dòng Tên người Ý tại Trung Quốc
郭敬明guō jìng míng
quách kính minh
Quách Kính Minh, nhà văn tiểu thuyết tuổi teen và thần tượng nhạc pop Trung Quốc
郭晶晶guō jīng jīng
quách tinh tinh
Quách Tinh Tinh, vận động viên nhảy cầu nữ Trung Quốc và huy chương vàng Olympic
郭永怀guō yǒng huái
quách vĩnh hoài
Quách Vĩnh Hoài, nhà tiên phong hàng không Trung Quốc
郭沫若guō mò ruò
quách mạt nhược
Guo Moruo, nhà văn, trí thức đảng cộng sản và quan chức văn hóa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.