[bù zhǎng huì]
bộ trưởng hội
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
部长会议bù zhǎng huì yì
bộ trưởng hội nghị
hội nghị cấp bộ trưởng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.