[bù zhǎng]
bộ trưởng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
部长会bù zhǎng huì
bộ trưởng hội
hội nghị cấp bộ trưởng
部长级bù zhǎng jí
bộ trưởng cấp
cấp bộ trưởng
部长会议bù zhǎng huì yì
bộ trưởng hội nghị
hội nghị cấp bộ trưởng
副部长fù bù zhǎng
phó
thứ trưởng
国防部长guó fáng bù zhǎng
quốc phòng bộ trưởng
Bí thư Quốc phòng; Bộ trưởng Quốc phòng
不管部长bù guǎn bù zhǎng
bất quản bộ trưởng
Thành viên nội các không chuyên quản một bộ
外交部长wài jiāo bù zhǎng
ngoại giao bộ trưởng
bộ trưởng Bộ Ngoại giao
财政部长cái zhèng bù zhǎng
tài chính bộ trưởng
bộ trưởng Bộ Tài chính
内政部长nèi zhèng bù zhǎng
nội chính bộ trưởng
Bộ trưởng Bộ Nội vụ
教育部长jiào yù bù zhǎng
giáo dục bộ trưởng
Bộ trưởng Bộ Giáo dục; Giám đốc Sở Giáo dục
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.