郑码 (zhèng mǎ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
郑码【鄭碼】
[zhèng mǎ]
trịnh mã
2 chữ
Từ vựng
1
mã Trịnh
2
mã hóa ký tự Hán ban đầu dựa trên hình dạng thành phần, tạo bởi Trịnh Dịch Lý 鄭易里|郑易里[Zheng4 Yi4 li3], nền tảng cho hầu hết các phương pháp nhập liệu tiếng Trung dựa trên nét
3
cũng gọi là mã thông dụng mã gốc chữ 字根通用碼|字根通用码[zi4 gen1 tong1 yong4 ma3]
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “郑码”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.